feel nhạc là gì
Nghe nhạc hot Feel Me miễn phí, Tải Nhạc Miễn Phí Feel Me Chỉ Còn Là Ký Ức. Bằng Cường. Nghe tiếp. Djelectrik (Dance 2011) DJ. 406,743. Hous.Era Toca Toca Mp3, Nhạc Joy Mp3, Tai Album Nhac Abba, Khi Xa Anh Em Nhớ Dieu Chi Khi Xa Anh Em Nhớ điều Gì, Tải Những Bài Hát Hay Về Hà Nội Mp3, Tải
A.N.H. (Hợp âm) Tác giả: Lương Minh Trang | Thể loại: Nhạc Trẻ | Tông: C | Điệu: Chưa Chọn. 1. [C] Em vẫn nhớ như in ngày [G] đầu Mình hẹn hò nhau và [Am] đã yêu ngay phút giây ban [F] đầu Và [C] anh, người con trai em rất [G] yêu Chẳng biết là vì lý do [Am] gì có lẽ là vì anh
Feel up là gì - Tổng hợp hơn 2300 cụm động từ (Phrasal Verb) trong tiếng Anh bao gồm ý nghĩa và ví dụ về cụm động từ. Giải bài tập Âm nhạc 2; Lớp 2 - Cánh diều. Giải Toán lớp 2; Giải Tiếng Việt lớp 2; Giải Vở bài tập Tiếng Việt 2;
Vay Tiền Home Credit Online Có An Toàn Không. Dạo gần đây, từ "Chill" xuất hiện rất nhiều trên các trang mạng xã hội, hay trong những câu chuyện của giới trẻ. Vậy chill là gì? Xu hướng sử dụng Chill trong giới trẻ hiện nay? Hãy cùng INVERT khám phá chi tiết hơn về từ này và cách sử dụng đúng nhất ngay trong bài viết sau. Chill là gì? Từ chill mang ý nghĩa gì? Nhiều người vẫn thường nghĩ rằng Chill là từ ngữ tiếng Anh, tuy nhiên từ này lại không xuất hiện trong từ điển tiếng Anh. Ban đầu, nguồn gốc của từ Chill là Chilly, nghĩa của nó là lạnh run người. Những khi các bạn trẻ sử dụng trên mạng xã hội thì lại thay bằng từ Chill và từ đó mọi người đều xem từ Chill như một từ biểu thị cảm xúc. Ý nghĩa của từ này được xem là trạng thái thư giãn, thoải mái, êm đềm, nhẹ nhàng… Từ Chill trong tiếng Anh sẽ có rất nhiều nghĩa khác nhau. Ví dụ + Khi dùng Danh từ Chill có nghĩa lạnh giá, Sự lạnh lẽo, sự lạnh lùng,... + Khi dùng Động từ Chill có nghĩa Chỉ cảm giác lạnh. + Khi dùng Tính từ Chill có nghĩa Làm lạnh, để cho lạnh,... Ngoài từ Chill thì mọi người vẫn thường sử dụng từ Cool để diễn tả trạng thái lạnh. Từ "Chill" bắt đầu phổ biến khi nào? Cụm từ "Chill" bắt đầu phổ biến rộng rãi trong lời nói hàng ngày của giới trẻ sau khi bài hát "Bài này chill phết" của Đen Vâu được phát hành và trở nên nổi tiếng. Đây là một bản nhạc rap với giai điệu nhẹ nhàng, lời bài hát mang tính thoải mái và đơn giản, phù hợp với tâm trạng thư giãn. Sau đó, nhóm nhạc Chillies tiếp tục đẩy mạnh sức hút của cụm từ này bằng bài hát "Cứ chill thôi" với giai điệu vui tươi, nhẹ nhàng, gần gũi với giới trẻ hơn nữa. Khi đó, từ "Chill" đã trở thành một thuật ngữ phổ biến trong giới trẻ để diễn tả tâm trạng thư giãn, thoải mái và không quá căng thẳng. Ý nghĩa của từ Chill trong đời sống 1. Chill được sử dụng trong âm nhạc Thông thường từ Chill được dùng khá nhiều trong âm nhạc. Việc cảm nhận một bài hát hay, đi sâu vào lòng người khiến người ta cảm nhận được bài hát một cách sâu sắc. Nhiều người thường sử dụng từ Chill khi nghe được một bài hát yêu thích. Chill trong Âm nhạc được phát triển thành thể loại nhạc Chillout. Đây là loại âm nhạc có nhịp độ chậm đặc trưng tạo cho người nghe cảm giác thư thái, dễ chịu. Chill phết trong bài hát Bài này chill phết của Đen Vâu 2. Chill là gì trên Facebook? Trên Facebook, từ "Chill" thường được sử dụng để miêu tả các nội dung giải trí như video, bài viết hoặc hình ảnh, đặc biệt là trong các nhóm hoặc trang liên quan đến âm nhạc, giải trí, văn hóa hoặc giải trí trực tuyến. Nội dung "Chill" thường là những video, bài viết hoặc hình ảnh mang tính giải trí, tạo cảm giác thư giãn và bình yên cho người xem. Ngoài ra, "Chill" còn có thể ám chỉ đến các bản nhạc Chillout, Ambient hoặc các thể loại nhạc khác có tính chất thư giãn, không quá ồn ào và phù hợp để thưởng thức trong những khoảnh khắc nghỉ ngơi. 3. Let's chill là gì? "Let's chill" là một cụm từ tiếng Anh có nghĩa là "Hãy bình tĩnh lại, thư giãn và thưởng thức thời gian với nhau". Cụm từ này thường được sử dụng khi một người muốn mời một người khác trò chuyện, cùng nhau thư giãn và tận hưởng thời gian bên nhau. Bên cạnh đó, Let's chill còn được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ việc mời bạn bè đến nhà chơi, đến việc đề nghị đi chơi với người yêu. Đặc biệt, cụm từ "Let's chill" thường được sử dụng trong văn nói và viết tắt của nó là " 4. Góc chill là gì? "Góc chill" là một thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong giới trẻ để chỉ một không gian, một vị trí hoặc một hoạt động mang đến cảm giác thoải mái, thư giãn và thường là không gây áp lực hay stress. Thường thì "góc chill" có thiết kế đơn giản, không quá nhiều chi tiết và tạo cảm giác ấm cúng, thân thiện. Các hoạt động trong "góc chill" thường là những hoạt động giải trí nhẹ nhàng như đọc sách, nghe nhạc, xem phim, chơi game hoặc thư giãn với bạn bè. Đây là một xu hướng phổ biến trong năm gần đây, đặc biệt trong bối cảnh cuộc sống đầy áp lực và căng thẳng của giới trẻ. 5. Chill phết là gì? "Chill phết" là một khái niệm rất phổ biến trong giới trẻ hiện nay, với ý nghĩa chỉ sự thư giãn, thoải mái sau những giờ làm việc căng thẳng, mệt mỏi, áp lực. Cảm giác chill phết là cách miêu tả sự thoải mái, thư giãn, dễ chịu, hay phết hơn một chút so với chill. Từ "phết" chỉ là một từ bổ sung để tăng cường tính chất của từ chill. 6. Chill out là gì? “Chill out” mang nghĩa là “Calm down” Bình tĩnh, thường được sử dụng để truyền động lực, tinh thần cho những người khác. Từ "Chill out" được sử dụng phổ biến hơn so với những tiếng lóng khác. Cụm từ này có nghĩa tương đương với "Calm down", tức là hãy giảm bớt căng thẳng, giữ bình tĩnh và thư giãn khi bạn quá mệt mỏi. Ví dụ Nếu bạn đang rất căng thẳng và nóng nảy, người khác có thể nói "Hey, chill out!" để nhắc bạn giảm bớt cảm xúc và bình tĩnh lại. 7. Feeling Chill là gì? Feeling Chill là một cụm từ được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để diễn tả trạng thái tâm lý bình tĩnh, thư giãn và không lo lắng quá nhiều về việc nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đang ở trạng thái thư giãn hoặc muốn giảm bớt căng thẳng. Ngoài ra, Feeling Chill cũng thường được sử dụng để mô tả một trạng thái tâm lý đang cảm nhận được khi nghe nhạc chill hoặc chill out. Nhìn chung, Feeling Chill là một cách diễn tả trạng thái tâm lý bình tĩnh, thư giãn và không lo lắng quá nhiều. 8. Netflix and chill là gì? Cụm từ "Netflix and Chill" đã trở nên rất phổ biến trên mạng xã hội và giới trẻ hiện nay. Tuy nhiên, cụm từ này không đơn thuần chỉ là việc xem phim trên Netflix và thư giãn như nhiều người tưởng tượng. Theo Urban Dictionary, đó là một cụm từ "mật mã" chỉ hành động rủ 1 người bạn hoặc người yêu đến nhà để thực hiện các hành động có liên quan đến tình dục. Netflix and Chill phổ biến khi nào? Ban đầu "Netflix and Chill" chỉ mang ý nghĩa thư giãn và xem phim tại nhà trên mạng xã hội Twitter vào năm 2009. Tuy nhiên, từ năm 2015, cụm từ này trở nên nổi tiếng với ý nghĩa liên quan đến tình dục và vẫn phổ biến đến hiện nay. Nó đã được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ dịch vụ kết nối người thuê nhà đến sản phẩm kem và ứng dụng hẹn hò. Cách dùng cụm từ “Netflix and Chill Như đã đề cập ở trên, cụm từ “Netflix and Chill” mang ý nghĩa nhạy cảm. Do đó, cần cân nhắc và sử dụng đúng đối tượng tránh hiểu lầm. Ví dụ Nếu bạn muốn đề nghị xem phim với người yêu một cách trong sáng, hãy nói rõ ràng hơn như "Em có muốn xem phim với anh không?" thay vì nói "Anh ơi, hôm nay Netflix and Chill không?". 9. Lofi chill là gì? Lofi chill là một thể loại nhạc kết hợp giữa nhạc lo-fi và âm thanh chill, tạo ra một không gian âm nhạc thoải mái và dễ chịu. Lo-fi viết tắt từ low fidelity là một thể loại nhạc sẽ chứa một số lỗi trong quá trình ghi và diễn, nhằm tạo ra sự tương tác giữa người nghe và âm nhạc. Tùy vào cảm nhận của từng người mà sẽ có cảm giác nhạc lo-fi có hay không. Thể loại này được công nhận là một trong các thể loại nhạc nổi tiếng ở những năm 90 của thế kỉ trước, và hiện nay vẫn có sức ảnh hưởng lớn đến nhiều thế hệ người yêu nhạc. 10. Bia Chill là gì? Bia Chill là gì? Bia Chill, hay còn gọi là bia Saigon Chill, là một sản phẩm bia mới được giới thiệu bởi công ty bia SÀI GÒN SABECO vào năm 2020. Mặc dù là sản phẩm mới, nhưng loại bia này đã nhanh chóng trở thành sự ưa chuộng của giới trẻ và thường xuyên bán hết hàng. Ngoài ra, Bia Saigon Chill được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của giới trẻ năng động, thích khám phá những thứ mới lạ và sáng tạo. Đúng như mong đợi, bia Saigon Chill đã được đón nhận nồng nhiệt bởi giới trẻ. 11. Đi Chill là gì, mang ý nghĩa gì? Chúng ta khi tham gia mạng xã hội chắc chắn cũng sẽ thường bắt gặp những cuộc trò chuyện của bạn bè thường rủ nhau “đi chill”. Ý nghĩa của cụm từ đi chill đó là một nhóm bạn rủ nhau đi thư giãn, tìm đến những địa điểm mới để giải trí, quên đi muộn phiền và áp lực công việc. Nhiều người đang yêu nhau thường rủ nhau “đi chill” tại những quán cafe có view đẹp để tô điểm thêm cho hạnh phúc, lãng mạn, gắn kết. Nói chung từ “chill” hiện nay như một trào lưu ngôn ngữ của giới trẻ, giúp họ tiết kiệm được khá nhiều thời gian cho cuộc trò chuyện. Vì từ chill có thể diễn tả được rất nhiều cảm xúc và không cần phải trình bày quá nhiều. Bạn bè rủ nhau đi chơi kèm theo từ chill thì ai cũng tự hiểu được ý nghĩa của cuộc trò chuyện đó. Đi Chill Nghĩa là đến những nơi mà bạn cảm thấy thoải mái, thư thái, tạm gác lại những bộn bề của cuộc sống. Tuy nhiên “Đi Chill” không chỉ dừng lại ở nghĩa là vui chơi giải trí, mà “Đi Chill” cũng có thể được hiểu như bạn bè tự tập, trò chuyện. Dân Chill Từ Chill nghĩa là lạnh lùng nên hội dân chill chính là cụm từ chỉ những người thu hút người khác bằng vẻ ngoài cool ngầu, cực trầm tĩnh của họ. Just chill Đi xả stress đi, đi quẩy đi, được hiểu là trạng thái đang thư giãn, giải trí của mình, bằng cách dùng câu "I'm just chillin. Let’s chill Cụm từ đồng nghĩa với “Let’s hang out” ra ngoài thường được sử dụng khi bạn muốn rủ ai đó “đi chill” hay đi quẩy, đi xả stress. Hiện nay giới trẻ ở nhiều nơi trên thế giới luôn tự tạo nên trend của mình. Những trend này thường là các từ ngữ khác nhau đi khác lại với ý nghĩa gốc của từ đó. Điển hình như từ Chill, chúng ta thường kết hợp thêm các từ ngữ khác như "Chill Out" mang nghĩa là bình tĩnh, hạ cơn giận,... Mặc dù nó cùng có nghĩa với từ Calm Down nhưng họ lại thích dùng từ lóng Chill Out hơn. Đa số các bạn trẻ tại Việt Nam thường sử dụng cụm từ “chill phết”. Ý nghĩa của từ này như muốn nhấn mạnh đến vấn đề đứng trước nó. Ví dụ như từ “vui phết”. Vì thế từ Chill được các bạn trẻ Việt Nam sử dụng kèm theo từ “phết” để nhấn mạnh rằng sự thoải mái, thư giãn được nhân lên gấp nhiều lần. Cách sử dụng từ chill đúng cách Mặc dù từ chill được sử dụng khá phổ biến trong giới trẻ trên các trang mạng xã hội. Tuy nhiên, nếu như hiểu sai ý nghĩa của từ này thì câu chuyện sẽ không đúng nội dung. Vì thế bạn có thể tham khảo một số cách sử dụng từ chill như sau Việc sử dụng từ chill khi đứng một mình chúng ta có thể hiểu rằng nó mang ý nghĩa là thư giãn hoặc nói về sự lạnh giá của thời tiết. Mỗi người sẽ có cách diễn đạt khác nhau, và việc sử dụng từ chill sẽ phụ thuộc vào nội dung câu chuyện bạn đang đề cập. Bạn có thể sử dụng từ chill kết hợp với từ out thành “chill out”, nó mang ý nghĩa là sự bực tức, nóng giận hoặc không được bình tĩnh. Bạn có thể kết hợp dùng từ "Chill phết" để nhấn mạnh rõ hơn ý nghĩa khi nói về một sự kiện, hoạt động nào đó. Và kết hợp dùng từ "Đi Chill" để rủ ai đó đi những nơi khác nơi mà bạn ở hàng ngày. Trên đây là bài viết chia sẻ cho bạn hiểu chill là gì và cách sử dụng từ chill. Hy vọng bạn có thể nắm được ý nghĩa trọn vẹn nhất để sử dụng từ này đúng và phù hợp nhất.
Cấu trúc Feel – một trong những cấu trúc cơ bản khi bạn muốn diễn tả về cảm nhận của bản thân. Vậy bạn đã biết các cấu trúc và cách dùng của Feel chưa? Bài viết hôm nay PREP sẽ hướng dẫn cho bạn chi tiết những kiến thức bổ ích về cấu trúc Feel trong tiếng Anh nhé! Hãy xem ngay nào! Feel – Cấu trúc, cách dùng và bài tập có đáp án chi tiết trong tiếng Anh! I. Định nghĩa Feel 1. Feel là gì? Feel là một động từ trong tiếng Anh mang nghĩa là “cảm thấy”. Ví dụ Jenny feels tired. Jenny cảm thấy mệt mỏi. Peter feels something is wrong here. Peter cảm thấy có gì đó không ổn ở đây. Feel là gì? 2. Feel đi với giới từ gì? Rất nhiều bạn học không nắm rõ được feel đi với giới từ gì hay sau feel + gì, hãy cùng tham khảo bảng bên dưới để xem sau feel là giới từ gì nhé! Giới từ với Feel Nghĩa Ví dụ Feel for tìm kiếm cái gì đó cho mục đích gì John feels his pocket for some money to pay for this T-shirt. John tìm chiếc ví của anh ấy để lấy tiền trả cho cái áo phông này. Feel about cảm nhận về một điều gì đó What do you feel about inviting Jenny to your birthday party? Bạn nghĩ sao về việc mời Jenny đến tiệc sinh nhật của bạn? Feel as if/as though cảm thấy như thể là Harry feels as if nobody cares while he is speaking. Harry cảm thấy như không ai quan tâm khi anh ta đang nói. Kathy felt as though John would shout at her. Kathy đã cảm thấy như là John định quát vào mặt cô ấy. 1. Cấu trúc 1 Feel like doing something Cấu trúc Feel này được sử dụng khi người nói mong muốn ai đó hoặc chính họ làm một điều gì đó. Ví dụ Jenny feels like cycling around the park. Jenny muốn đạp xe quanh công viên. John feels like listening to a Rock song. John muốn nghe một bài nhạc thể loại Rock. Anna feels like buying a white dress. Anna muốn mua một chiếc váy trắng. Kathy feels like going to the cinema with you. Kathy muốn đi xem phim cùng bạn. Cách dùng các cấu trúc Feel trong tiếng Anh 2. Cấu trúc 2 Feel like/as if/as though + Clause Trong trường hợp này, cấu trúc Feel mang nghĩa là “có cảm giác như thế nào”. Ví dụ Jenny feels like everything is not true. Jenny cảm thấy như mọi thứ không phải là sự thật. John feels like Anna’s lying. John cảm thấy như Anna đang nói dối. Rose feels like Harry doesn’t really love her. Rose cảm thấy như Harry không thực sự yêu cô ấy. Cách dùng các cấu trúc Feel trong tiếng Anh 3. Cấu trúc 3 Feel + That clause Cấu trúc Feel tiếp theo này có nghĩa là “cảm thấy rằng”. Thông thường cấu trúc Feel + That clause sẽ được dùng trong trường hợp để bày tỏ ý kiến phản hồi. Ví dụ John feels that there is something very suspicious about her. John cảm thấy rằng cô ta có gì đó rất đáng nghi. Kathy felt that she was being watched. Kathy đã cảm thấy rằng cô ta đang bị theo dõi. Cách dùng các cấu trúc Feel trong tiếng Anh 4. Cấu trúc Feel khác Ngoài những trường hợp được kể trên thì theo sau cấu trúc Feel còn có thể là một danh từ hoặc tính từ. Ví dụ Jenny is like an idiot for believing in him. Jenny như một tên ngốc khi cứ tin vào anh ta. John feels very happy to be praised by the public. John cảm thấy rất vui vì được công chúng khen ngợi. Cấu trúc Feel được dùng với chủ ngữ chỉ người nhằm diễn tả ý nghĩa ai đó cảm thấy như thế nào. Cấu trúc này có thể dùng ở cả thì hiện tại đơn hay hiện tại tiếp diễn. Ví dụ Jenny feel exhausted. Jenny cảm thấy mệt mỏi. John is feeling so sad. John đang cảm thấy rất buồn. III. Một số từ/cụm từ đi với Feel Ngoài những cấu trúc Feel trên, hãy cùng PREP tham khảo một số từ/cụm từ đi với Feel để ghép thành các cụm idiom thú vị sau đây nhé Từ/Cụm từ Nghĩa Ví dụ feel your age nhận ra mình không còn trẻ nữa Jenny is over 30 years old and she felt her age. Jenny đã hơn 30 tuổi và cô ấy nhận ra mình không còn trẻ nữa. feel it in your bones tin tưởng chắc chắn vào điều gì đó mặc dù không thể lý giải It’s going to be a good vacation – I can feel it in my bones. Đây sẽ là một kỳ nghỉ tốt đẹp – Tôi tin chắc là vậy. feel free làm bất cứ điều gì mình muốn Feel free to help yourself relax. Làm bất cứ điều gì mình muốn để giúp bản thân thư giãn. feel the pain chịu đựng hậu quả của điều gì đó The building’s infrastructure is antiquated, and investors are feeling the pain. Cơ sở hạ tầng của tòa nhà bị xuống cấp, các nhà đầu tư đang phải gánh chịu hậu quả. feel the pinch gặp vấn đề về tiền vì số tiền bạn đang kiếm được ít hơn trước When Jenny lost her job and she had to live on her mother’s earnings, she really started to feel the pinch. IV. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Feel Các bạn hãy lưu ý một số đặc điểm nho nhỏ khi sử dụng cấu trúc Feel trong tiếng Anh như sau Trong những ngữ cảnh khác nhau, cấu trúc Feel có thể có các nghĩa khác nhau, vì thế nên bạn cần chú ý hiểu câu phù hợp với đúng ngữ cảnh. Ví dụ Jane feels like watching a movie. Jane muốn xem một bộ phim. Jane feels like she is watching a movie. Jane cảm thấy như cô ấy đang xem một bộ phim vậy. Khi Feel đi cùng với chủ ngữ chỉ vật thì nghĩa là “cảm giác, cảm thấy như thế nào”. Động từ Feel được chia theo thì và ngôi của chủ ngữ trong câu. Ví dụ Anna feels hungry. Anna cảm thấy đói. V. So sánh cấu trúc Feel like và Feel as if/as though Feel like doing something mang nghĩa là “có mong muốn/ước muốn cái gì hay làm gì đó”. Ví dụ John feels like having a drink. John muốn đi nhậu. Kathy feels like going for a walk. Kathy muốn đi dạo. Anna felt like crying. Anna cảm thấy như muốn khóc. Feel like/as if/as though + clause mệnh đề mang nghĩa là “cảm thấy như là…”. Ví dụ Jenny felt like she was in a dream. Jenny đã cảm thấy mình như trong mơ vậy. Để thấy được sự khác biệt giữa cấu trúc Feel like và Feel as if/as though, chúng ta hãy so sánh 2 ví dụ dưới đây I feel like swimming. Tôi muốn đi bơi. → Người nói mong muốn được đi bơi. I feel like/as if I was swimming. Tôi cảm thấy như là mình đang bơi vậy. → Người nói có cảm giác như đang bơi. VI. Bài tập về cấu trúc Feel có đáp án Sau khi đã được cung cấp lý thuyết về cấu trúc Feel ở phía trên, chúng mình cùng thực hành một số bài tập để áp dụng kiến thức vừa học nhé! Bài 1 Sắp xếp các từ để tạo thành câu đúng. like/ sad./ feel/ Jenny is/ I headache./ John/ a/ feels dress/ tight./ the/ feels/ quite/ Anna/ is Kathy/ watching/ her./ feels/ is/ someone Peter/ cartoon./ like/ feels/ watching Bài 2 Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống Anna felt ____ if her friend was going to cry. Jenny feels ____ if she is going to get sick. How does Rose feel ____ throwing a party for her children? Đáp án Bài 1 I feel like Jenny is sad. John feels a headache. Anna feels the dress is quite tight. Kathy feels someone is watching her. Peter feels like watching anime. Bài 2 Anna felt as if her friend was going to cry. Jenny feels as if she is going to get sick. How does Rose feel about throwing a party for her children? Trên đây PREP đã tổng hợp toàn bộ kiến thức về cấu trúc Feel trong tiếng Anh một cách chi tiết và đầy đủ rồi đó! Hy vọng bài viết này sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình ôn tập! Chúc bạn thi thật tốt và đạt được kết quả như mong muốn! Đánh giá bài viết hữu ích Tú PhạmFounder/ CEO at Tú Phạm với kinh nghiệm dày dặn đã giúp hàng nghìn học sinh trên toàn quốc đạt IELTS . Thầy chính là “cha đẻ” của Prep, nhằm hiện thực hoá giấc mơ mang trải nghiệm học, luyện thi trực tuyến như thể có giáo viên giỏi kèm riêng với chi phí vô cùng hợp lý cho người học ở 64 tỉnh thành. ra đời với sứ mệnh giúp học sinh ở bất cứ đâu cũng đều nhận được chất lượng giáo dục tốt nhất với những giáo viên hàng đầu. Hãy theo dõi và cùng chinh phục mọi kỳ thi nhé ! Bài viết cùng chuyên mục
Tiếng Anh[sửa] Cách phát âm[sửa] IPA /ˈfil/ Hoa Kỳ[ˈfil] Danh từ[sửa] feel /ˈfil/ Sự sờ mó. soft to the feel — sờ thấy mềm Xúc giác. Cảm giác khi sờ mó. Cảm giác đặc biệt của cái gì. the feel of wet sawdust — cảm giác mùn cưa ướt khi sờ mó vào Thành ngữ[sửa] to acquire get the feel of something Nắm chắc được cái gì, sử dụng thành thạo được cái gì. Ngoại động từ[sửa] feel ngoại động từ felt /ˈfil/ Sờ mó. to feel one's way — dò dẫm đường đi; thận trọng tiến bước Thấy, cảm thấy, có cảm giác, có cảm tưởng. to feel a pain — cảm thấy đau he feels the criticism keenly — hắn ta cảm thấy thấm thía lời phê bình Chịu đựng. to feel someone's vengeance — chịu đựng sự trả thù của ai Chịu ảnh hưởng. ship feels her helm — tàu ăn theo tay lái Quân sự Thăm dò, dò thám. Y học Bắt, sờ. to feel someone's pulse — bắt mạch ai; nghĩa bóng thăm dò ý định của ai Nội động từ[sửa] feel nội động từ felt /ˈfil/ Sờ, sờ soạng, dò tìm. to feel for something — dò tìm cái gì, sờ soạng tìm cái gì Cảm thấy. to feel certain that — cảm thấy, chắc rằng to feel cold — cảm thấy lạnh to feel happy — cảm thấy sung sướng Hình như, có cảm giác như. air feels chilly — không khí hình như lạnh this cloth feels like velvet — vải này sờ có cảm giác như nhung Cảm nghĩ là, cho là. if that's the way you feel about it — nếu anh cho là như thế, nếu ý anh là như thế Cảm thông, cảm động. to feel for with someone in his sorrow — cảm thông với nỗi đau đớn của ai Thành ngữ[sửa] to feel up to Thông tục Thấy có đủ sức để, thấy có thể làm được việc gì. to feel cheap Xem Cheap to feel like doing something Thấy muốn làm việc gì, thấy thích làm việc gì. to feel like putting somebody on từ Mỹ, nghĩa Mỹ Có ý muốn giúp đỡ ai. it feels like rain Trời có vẻ muốn mưa. to feel one's legs feet Đứng vững. Nghĩa bóng Cảm thấy thoải mái, cảm thấy dễ chịu. to feel quite oneself Thấy sảng khoái. Tự chủ. to feel someone out — thăm dò ý kiến của ai, thăm dò thái độ của ai Tham khảo[sửa] "feel". Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí chi tiết Tham khảo[sửa]
feel nhạc là gì